Trang chủ Học tiếng trung Bến xe 汽车站

Bến xe 汽车站

593
0
Chia sẻ
TT

Vietnamese

Hán-Việt

Chinese

Pinyin

1

Bến xe

Khí xa trạm

汽车站

Qìchē zhàn

2

Công ty giao thông công cộng

Công giao công ty

公交公司

gōngjiāo gōngsī

3

Giao thông công cộng

Công cộng giao thông

公共交通

gōnggòng jiāotōng

4

Đội xe buýt

Công giao xa đội

公交车队

gōngjiāo chē duì

5

Tuyến xe buýt

Công giao tuyến lộ

公交线路

gōngjiāo xiànlù

6

Xe buýt

Công cộng khí xa

公共汽车

gōnggòng qìchē

7

Xe buýt hai tầng

Song tằng công cộng khí xa

双层公共汽车

shuāng céng gōnggòng qìchē

8

Xe buýt một tầng

Đan tằng công cộng khí xa

单层公共汽车

dān céng gōnggòng qìchē

9

Xe điện

Điện xa

电车

diànchē

10

Xe điện bánh lốp, ô tô điện

Vô quỹ điện xa

无轨电车

wúguǐ diànchē

11

Xe buýt giờ cao điểm

Cao phong xa

高峰车

gāofēng chē

12

Xe buýt chạy ban đêm

Dạ tiêu xa

夜宵车

yèxiāo chē

13

Xe buýt theo ca

Định ban xa

定班车

dìng bānchē

14

Xe buýt bán vé tự động

Vô nhân thụ phiếu xa

无人售票车

wú rén shòupiào chē

15

Xe du lịch

Du lãm xa

游览车

yóulǎn chē

16

Công ty cho thuê ô tô

Khí xa xuất tô công ty

汽车出租公司

qìchē chūzū gōngsī

17

Ngành dịch vụ xe taxi

Xuất tô khí xa phục vụ nghiệp

出租汽车服务业

chūzū qìchē fúwù yè

18

Taxi

Xuất tô xa

出租车

chūzū chē

19

Xe khách loại nhỏ

Tiểu khách xa

小客车

xiǎo kèchē

20

Xe ô tô

Kiệu xa

轿车

jiàochē

21

Bến xe taxi

Xuất tô xa trạm

出租车站

chūzū chē zhàn

22

Đèn hiệu trên nóc xe taxi

Xuất tô xa đỉnh đăng

出租车顶灯

chūzū chē dǐngdēng

23

Máy đo chặng đường tự động

Tự động kế trình khí

自动计程器

zìdòng jì chéng qì

24

Máy đếm tiền tự động

Tự động kế phí khí

自动计费器

zìdòng jì fèi qì

25

Đường ray xe điện

Điện xa lộ quỹ

电车路轨

diànchē lùguǐ

26

Bãi đỗ xe

Xa trường

车场

chēchǎng

27

Bến đỗ xe buýt

Công cộng khí xa đình kháo trạm

公共汽车停靠站

gōnggòng qìchē tíngkào zhàn

28

Trạm chờ xe

Chiêu hô trạm

招呼站

zhāohū zhàn

29

Ga cuối cùng

Chung điểm trạm

终点站

zhōngdiǎn zhàn

30

Trạm chờ xe

Công cộng khí xa hậu xa đình

公共汽车候车亭

gōnggòng qìchē hòuchē tíng

31

Nơi xuống xe

Xa hạ xứ

车下处

chē xià chu

32

Nhân viên bán vé

Thụ phiếu viên

售票员

shòupiàoyuán

33

Nhân viên soát vé

Tra phiếu viên

查票员

chá piào yuán

34

Hành khách đi vé tháng

Nguyệt phiếu thừa khách

月票乘客

yuèpiào chéngkè

35

Khách ở bến

Trạm khách

站客

zhàn kè

36

Đi xe buýt

Thừa công giao xa

乘公交车

chéng gōngjiāo chē

37

Lên xe

Thượng xa

上车

shàng chē

38

Xuống xe

Hạ xa

下车

xià chē

39

Đi nhầm xe

Thừa thác xa

乘错车

chéng cuòchē

40

Say xe

Vựng xa

晕车

yùnchē

41

Quầy bán vé

Thụ phiếu đài

售票台

shòupiào tái

42

Cái cặp vé

Phiếu giáp

票夹

piào jiā

43

Vé xe

Xa phiếu

车票

chēpiào

44

Tiền vé

Xa phí

车费

chē fèi

45

Giá vé dành cho trẻ con

Nhi đồng bán phiếu

儿童半票

értóng bànpiào

46

Số xe ô tô

Khí xa trù mã

汽车筹码

qìchē chóumǎ

47

Thùng thu phí

Thụ phí tương

售费箱

shòu fèi xiāng

48

Mời mua vé

Thỉnh mãi phiếu

请买票

qǐng mǎi piào

49

Vé tháng

Nguyệt quý phiếu

月季票

yuèjì piào

50

Trốn vé

Đào phiếu

逃票

táopiào

51

Chỗ ngồi

Toạ vị

座位

zuòwèi

52

Cửa sổ của xe

Xa song

车窗

chē chuāng

53

Thiết bị nâng hạ cửa sổ

Dao song trang trí

摇窗装置

yáo chuāng zhuāngzhì

54

Cái quay để nâng hạ cửa sổ

Xa song dao bả

车窗摇把

chē chuāng yáo bǎ

55

Cửa trước

Tiền môn

前门

qiánmén

56

Cửa giữa

Trung môn

中门

zhōng mén

57

Cửa sau

Hậu môn

后门

hòumén

58

Giá hàng lý trên nóc xe

Đỉnh bồng hành lý giá

顶篷行李架

dǐng péng xínglǐ jià

59

Giờ cao điểm

Giao thông ủng tễ thì gian

交通拥挤时间

jiāotōng yǒngjǐ shíjiān

60

Ùn tắc giao thông

Giao thông đổ tắc

交通堵塞

jiāotōng dǔsè

61

Sự cố giao thông (tai nạn giao thông)

Giao thông sự cố

交通事故

jiāotōng shìgù

62

Khởi động động cơ

Phát động dẫn kình

发动引擎

fādòng yǐnqíng

63

Nhả phanh

Phóng tùng thủ sát xa

放松手刹车

fàngsōng shǒu shāchē

64

Sang số

Hoán đương

换档

huàn dǎng

65

Tăng ga, lên ga

Thải du môn

踩油门

cǎi yóumén

66

Phanh xe

Sát xa

刹车

shāchē

67

Tăng số

Gia tốc

加速

jiāsù

68

Giảm tốc độ

Giảm tốc

减速

jiǎnsù

69

Phanh xe gấp, thắng gấp

Cấp sát xa

急刹车

jí shāchē

70

Rẽ trái

Tả chuyển

左转

zuǒ zhuǎn

71

Rẽ phải

Hữu chuyển

右转

yòu zhuǎn

72

Quay đầu

Điệu đầu

掉头

diàotóu

73

Nổ săm xe

Bộc thai

爆胎

bào tāi

74

Thay săm xe

Hoán thai

换胎

huàn tāi

75

Dừng xe

Đình xa

停车

tíngchē

76

Xe bị chết máy

Phao miêu

抛锚

pāomáo

77

Tắt máy

Tức hoả

熄火

xīhuǒ

78

Cái chụp động cơ xe

Phát động cơ trạo

发动机罩

fādòngjī zhào

79

Máy biến tốc tự động

Tự động biến tốc khí

自动变速器

zìdòng biànsùqì

80

Thuốc chống đông kết

Phòng đông tễ

防冻剂

fángdòng jì

81

Thuốc giảm nổ

Giảm bộc tễ

减爆剂

jiǎn bào jì

82

Chỗ ngồi ở phía sau xe

Hậu toạ

后座

hòu zuò

83

Bánh lái, vô lăng

Phương hướng bàn

方向盘

fāngxiàngpán

84

Thùng bảo hiểm

Bảo hiểm giang

保险杠

bǎoxiǎn gàng

85

Biển số ô tô

Khí xa bài chiếu

汽车牌照

qìchē páizhào

86

Chạy không tải

Không chuyển đương

空转档

kōngzhuǎn dàng

87

Lốp xe

Luân thai

轮胎

lúntāi

88

Van dầu

Du môn

油门

yóumén

89

Tay cầm mở cửa xe

Môn bả

门把

mén bǎ

90

Lỗ châm thuốc

Điểm yên khí

点烟器

diǎn yān qì

91

Thùng đựng hành lý

Hành lý tương

行李箱

xínglǐ xiāng

92

Kính chắn gió

Đáng phong pha ly

挡风玻璃

dǎng fēng bōlí

93

Lốp dự phòng

Bị dụng luân thai

备用轮胎

bèiyòng lúntāi

94

Cái gạt nước

Quát thuỷ khí

刮水器

guā shuǐ qì

95

Đèn trước

Tiền đăng

前灯

qián dēng

96

Đèn phản quang

Phản quang đăng

反光灯

fǎnguāng dēng

97

Công tơ mét đo tốc độ

Tốc độ biểu

速度表

sùdù biǎo

98

Đồng hồ đo cây số

Lý trình biểu

里程表

lǐchéng biǎo

99

Đồng hồ xăng

Khí du biểu

汽油表

qìyóu biǎo

100

Đèn hiệu rẽ

Phương hướng đăng

方向灯

fāngxiàng dēng

101

Côn xe

Ly hợp khí

离合器

líhéqì

102

Hộp phanh

Chế động khí

制动器

zhìdòngqì

103

Cần số

Biến tốc can

变速杆

biànsù gǎn

104

Hộp phanh tay

Thủ chế động khí

手制动器

shǒu zhìdòngqì

105

Cái cốp xe

Trí vật hạp

置物盒

zhìwù hé

106

Khóa cửa

Môn toả

门锁

mén suǒ

107

Dây an toàn

An toàn đới

安全带

ānquán dài

108

Khung xe

Để bàn

底盘

dǐpán

109

Giá để hành lý trên nóc xe

Xa đỉnh hành lý giá

车顶行李架

chē dǐng xínglǐ jià

110

Nóc xe

Xa đỉnh

车顶

chē dǐng

111

Cửa sổ hậu

Hậu song

后窗

hòu chuāng

112

Đèn sau, đèn hậu

Vĩ đăng

尾灯

wěidēng

113

Giấy chứng nhận đã nộp hết thuế

Hoàn thuế chứng

完税证

wánshuì zhèng

114

Cửa xe

Xa môn

车门

chēmén

115

Tấm chắn bùn

Đáng nê bản

挡泥板

dǎng ní bǎn

116

Kính chiếu hậu

Trắc kính

侧镜

cè jìng

117

Đèn bên

Trắc đăng

侧灯

cè dēng

118

Thùng xăng

Du tương

油箱

yóu xiāng

119

Cột thu lôi

Tỵ chấn khí

避震器

bì zhèn qì

120

Ống xả

Bài khí quản

排气管

pái qì guǎn

121

Ắc qui, pin

Điện trì

电池

diànchí

122

Gương chiếu hậu

Hậu thị kính

后视镜

hòu shì jìng

123

Công tắc

Điểm hoả khai quan

点火开关

diǎnhuǒ kāiguān

124

Bảng đồng hồ đo

Nghi biểu bản

仪表板

yíbiǎo bǎn

125

Còi

Lạt bá

喇叭

lǎbā

126

Công tắc đèn xi nhan

Phương hướng đăng khai quan

方向灯开关

fāngxiàng dēng kāiguān

127

Ghế của tài xế, ghế lái

Giá sử toạ vị

驾驶座位

jiàshǐ zuòwèi

128

Ghế hành khách

Thừa khách toạ vị

乘客座位

chéngkè zuòwèi

129

Cái tỏa nhiệt

Tán nhiệt khí

散热器

sànrè qì

130

Ghế xếp gập

Chiết điệp thức gia toạ

折叠式加座

zhédié shì jiā zuò

EDIT