Trang chủ Học tiếng trung Các tỉnh thành Việt Nam

Các tỉnh thành Việt Nam

312
0
Chia sẻ
Chinese Vietnamese Pinyin Hán-Việt
1 河內市 Thành phố Hà Nội Hénèi shì Hà Nội thị
2 海防市 Thành phố Hải Phòng hǎifáng shì Hải phòng thị
3 北寧省 Tỉnh Bắc Ninh běiníng shěng Bắc ninh tỉnh
4 北江省 Tỉnh Bắc Giang běijiāng shěng Bắc giang tỉnh
5 河西省 Tỉnh Hà Tây héxī shěng Hà tây tỉnh
6 北乾省 Tỉnh Bắc Kạn běi gàn shěng Bắc càn tỉnh
7 諒山省 Tỉnh Lạng Sơn liàng shān shěng Lượng sơn tỉnh
8 高平省 Tỉnh Cao Bằng gāopíng shěng Cao bình tỉnh
9 河江省 Tỉnh Hà Giang héjiāng shěng Hà giang tỉnh
10 老街省 Tỉnh Lào Cai lǎo jiē shěng Lão nhai tỉnh
11 萊州省 Tỉnh Lai Châu láizhōu shěng Lai châu tỉnh
12 宣光省 Tỉnh Tuyên Quang xuānguāng shěng Tuyên quang tỉnh
13 安沛省 Tỉnh Yên Bái ān pèi shěng An phái tỉnh
14 泰原省 Tỉnh Thái Nguyên tài yuán shěng Thái nguyên tỉnh
15 富壽省 Tỉnh Phú Thọ fù shòu shěng Phú thọ tỉnh
16 山羅省 Tỉnh Sơn La shān luō shěng Sơn la tỉnh
17 永福省 Tỉnh Vĩnh Phúc yǒngfú shěng Vĩnh phúc tỉnh
18 廣寧省 Tỉnh Quảng Ninh guǎng níng shěng Quảng ninh tỉnh
19 海陽省 Tỉnh Hải Dương hǎi yáng shěng Hải dương tỉnh
20 興安省 Tỉnh Hưng Yên xìng’ān shěng Hưng an tỉnh
21 河西省 Tỉnh Hà Tây héxī shěng Hà tây tỉnh
22 和平省 Tỉnh Hòa Bình hépíng shěng Hoà bình tỉnh
23 河南省 Tỉnh Hà Nam hénán shěng Hà nam tỉnh
24 太平省 Tỉnh Thái Bình tàipíng shěng Thái bình tỉnh
25 寧平省 Tỉnh Ninh Bình níng píng shěng Ninh bình tỉnh
26 南定省 Tỉnh Nam Định nán dìng xǐng Nam định tỉnh
27 清化省 Tỉnh Thanh Hóa qīng huà shěng Thanh hoá tỉnh
28 藝安省 Tỉnh Nghệ An yì ān shěng Nghệ an tỉnh
29 河靜省 Tỉnh Hà Tĩnh hé jìng shěng Hà tĩnh tỉnh
30 廣平省 Tỉnh Quảng Bình guǎng píng shěng Quảng bình tỉnh
31 廣治省 Tỉnh Quảng Trị guǎng zhì shěng Quảng trị tỉnh
32 峴港市 Thành phố Đà Nẵng xiàn gǎng shì Hiện cảng thị
33 胡志明市 Tp Hồ Chí Minh húzhìmíng shì Hồ chí minh thị
34 承天-順化省 Tỉnh Thừa Thiên Huế chéng tiān-shùn huà shěng Thừa thiên – thuận hoá tỉnh
35 廣南省 Tỉnh Quảng Nam guǎng nán shěng Quảng nam tỉnh
36 廣義省 Tỉnh Quảng Ngãi guǎngyì shěng Quảng nghĩa tỉnh
37 崑嵩省 Tỉnh Kon Tum kūn sōng shěng Côn tung tỉnh
38 平定省 Tỉnh Bình Định píngdìng xǐng Bình định tỉnh
39 嘉萊省 Tỉnh Gia Lai jiā lái shěng Gia lai tỉnh
40 富安省 Tỉnh Phú An fù’ān shěng Phú an tỉnh
41 得樂省 Tỉnh Đắc Lắc de lè shěng Đắc nhạc tỉnh
42 慶和省 Tỉnh Khánh Hòa qìng hé shěng Khánh hoà tỉnh
43 寧順省 Tỉnh Ninh Thuận níng shùn shěng Ninh thuận tỉnh
44 林同省 Tỉnh Lâm Đồng lín tóngshěng Lâm đồng tỉnh
45 平福省 Tỉnh Bình Phước píngfú shěng Bình phúc tỉnh
46 平順省 Tỉnh Bình Thuận píngshùn shěng Bình thuận tỉnh
47 同奈省 Tỉnh Đồng Nai tóng nài shěng Đồng nại tỉnh
48 西寧省 Tỉnh Tây Ninh xiníng shěng Tây ninh tỉnh
49 平陽省 Tỉnh Bình Dương píngyáng shěng Bình dương tỉnh
50 巴地頭頓省 Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu ba dìtóu dùn shěng Ba địa đầu đốn tỉnh
51 隆安省 Tỉnh Long An lóng’ān shěng Long an tỉnh
52 同塔省 Tỉnh Đồng Tháp tóng tǎ shěng Đồng tháp tỉnh
53 前江省 Tỉnh Tiền Giang qián jiāng shěng Tiền giang tỉnh
54 安江省 Tỉnh An Giang ānjiāng shěng An giang tỉnh
55 堅江省 Tỉnh Kiên Giang jiān jiāng shěng Kiên giang tỉnh
56 永龍省 Tỉnh Vĩnh Long yǒng lóng shěng Vĩnh long tỉnh
57 檳椥省 Tỉnh Bến Tre bīn zhī shěng Tân 椥 tỉnh
58 茶榮省 Tỉnh Trà Vinh chá róng shěng Trà vinh tỉnh
59 芹苴省 Tỉnh Cần Thơ qín jū shěng Cần tư tỉnh
60 溯庄省 Tỉnh Sóc Trăng sù zhuāng shěng Tố trang tỉnh
61 薄寮省 Tỉnh Bạc Liêu báo liáo shěng Bạc liêu tỉnh
62 金甌省 Tỉnh Cà Mau jīn’ōu shěng Kim âu tỉnh

edit