Trang chủ Học tiếng trung Điện tử 电子

Điện tử 电子

964
0
Chia sẻ
TT Vietnamese Chinese PinYin Han-Viet
1 电子 Điện tử Diànzǐ Điện tử
2 电视机 I Tivi diànshì jī Điện thị cơ
3 黑白电视机 Tivi đen trắng hēibái diànshì jī Hắc bạch điện thị cơ
4 色电视机 Tivi màu彩 sè diànshì jī Sắc điện thị cơ
5 有线电视 Truyền hình hữu tuyến yǒuxiàn diànshì Hữu tuyến điện thị
6 闭路电视 Truyền hình khép kín bìlù diànshì Bế lộ điện thị
7 电视接收器 Bộ phận thu diànshì jiēshōu qì Điện thị tiếp thu khí
8 显像管 Bóng hình xiǎnxiàngguǎn Hiển tượng quản
9 外壳 Vỏ tivi wàiké Ngoại xác
10 波段选择键 Phím chuyển kênh bōduàn xuǎnzé jiàn Ba đoạn tuyển trạch kiện
11 电源开关 Công tắc đóng mở (tivi) diànyuán kāiguān Điện nguyên khai quan
12 音量调节键 Nút điều chỉnh âm thanh yīnliàng tiáojié jiàn Âm lượng điệu tiết kiện
13 耳机插孔 Lỗ cắm tai nghe ěrjī chā kǒng Nhĩ cơ sáp khổng
14 音量控制旋钮 Nút điều chỉnh âm lượng yīnliàng kòngzhì xuánniǔ Âm lượng khống chế toàn nữu
15 色彩控制旋钮 Nút điều chỉnh màu sècǎi kòngzhì xuánniǔ Sắc thái khống chế toàn nữu
16 高音控制 Điều chỉnh âm thanh cao gāoyīn kòngzhì Cao âm khống chế
17 低音控制 Điều chỉnh độ trầm dīyīn kòngzhì Đê âm khống chế
18 消声钮 Nút giảm thanh xiāo shēng niǔ Tiêu thanh nữu
19 量度控制旋钮 Nút điều chỉnh độ sáng tối liàngdù kòngzhì xuánniǔ Lượng độ khống chế toàn nữu
20 对比度控制旋钮 Nút điều chỉnh kích thước hình duìbǐdù kòngzhì xuánniǔ Đối tỷ độ khống chế toàn nữu
21 预制控制旋钮 Nút điều chỉnh dự phòng yùzhì kòngzhì xuánniǔ Dự chế khống chế toàn nữu
22 指示灯 Đèn tín hiệu zhǐshì dēng Chỉ kỳ đăng
23 天线接头 Đầu cắm ăngten tiānxiàn jiētóu Thiên tuyến tiếp đầu
24 音响选择开关 Công tắc chọn chất lượng âm thanh yīnxiǎng xuǎnzé kāiguān Âm hưởng tuyển trạch khai quan
25 甚高频 Tần số cao shèn gāo pín Thậm cao tần
26 超高频 Tần số siêu cao chāo gāo pín Siêu cao tần
27 调节 Điều tiết tiáojié Điệu tiết
28 连接天线插孔 Lỗ cắm ăngten giàn liánjiē tiānxiàn chā kǒng Liên tiếp thiên tuyến sáp khổng
29 室内天线 Ăngten trong nhà (ăngten cần) shìnèi tiānxiàn Thất nội thiên tuyến
30 故障对策 Cách khắc phục trục trặc kỹ thuật gùzhàng duìcè Cố chướng đối sách
31 噪音 Tạp âm zàoyīn Táo âm
32 画面跳动 Màn hình rung huàmiàn tiàodòng Hoạ diện khiêu động
33 叠影 Hình chập chờn dié yǐng Điệp ảnh
34 干扰 Nhiễu gānrǎo Can nhiễu
35 电源电线 Dây điện nguồn diànyuán diànxiàn Điện nguyên điện tuyến
36 避雷器 Dây chống sét (cột thu lôi) bìléiqì Tỵ lôi khí
37 屏幕 Màn hình píngmù Bình mán
38 遥控器 Dụng cụ điều khiển từ xa yáokòng qì Dao khống khí
39 盒式彩色录象机 II Video cassette màu hé shì cǎisè lùxiàng jī Hạp thức thái sắc lục tượng cơ
40 使用说明书 Sách hướng dẫn sử dụng shǐyòng shuōmíngshū Sử dụng thuyết minh thư
41 双方位角四磁头 Đầu từ góc phương vị đúp (kép) shuāngfāng wèi jiǎo sì cítóu Song phương vị giác tứ từ đầu
42 录像带室 Ổ băng hình lùxiàngdài shì Lục tượng đới thất
43 彩色模式选择器 Bộ phận chọn màu cǎisè móshì xuǎnzé qì Thái sắc mô thức tuyển trạch khí
44 光敏接收保护窗 Ô tiếp nhận hình guāngmǐn jiēshōu bǎohù chuāng Quang mẫn tiếp thu bảo hộ song
45 显示时钟 Đồng hồ hiển thị xiǎnshì shízhōng Hiển kỳ thì chung
46 计数器 Hộp ghi số (đếm số) jìshùqì Kế sổ khí
47 定时器 Hộp hẹn giờ dìngshí qì Định thì khí
48 记忆显示器 Bộ nhớ jìyì xiǎnshìqì Ký ức hiển kỳ khí
49 工作钮 Nút vận hành gōngzuò niǔ Công tác nữu
50 弹带钮 Nút nhả băng tán dài niǔ Đàn đới nữu
51 计数器置零器 Bộ phận cài lại số không của máy đếm số jìshùqì zhì líng qì Kế sổ khí trí linh khí
52 倒带/图像搜索 Tua lại dào dài/túxiàng sōusuǒ Đảo đới / đồ tượng sưu tác
53 放像钮 Nút chiếu hình fàng xiàng niǔ Phóng tượng nữu
54 停止钮 Nút dừng tíngzhǐ niǔ Đình chỉ nữu
55 快进钮 Nút cho chạy nhanh kuài jìn niǔ Khoái tiến nữu
56 暂停/静止钮 Nút tạm dừng zàntíng/jìngzhǐ niǔ Tạm đình / tĩnh chỉ nữu
57 录像钮 Nút ghi hình lùxiàng niǔ Lục tượng nữu
58 色康彩色电视系统 Hệ secam sè kāng cǎi sè diànshì xìtǒng Sắc khang thái sắc điện thị hệ thống
59 ntsc制式 Hệ ntsc ntsc zhìshì ntsc chế thức
60 制式 Hệ pal pal zhìshì Chế thức
61 程控定时控制钮 Nút điều chỉnh thời gian tự động chéngkòng dìngshí kòngzhì niǔ Trình khống định thì khống chế nữu
62 调谐控制 Điều chỉnh sóng tiáoxié kòngzhì Điệu hài khống chế
63 rf变频器 Bộ phận đổi tần số rf rf biànpín qì rf biến tần khí
64 频道调节器 Bộ phận điều chỉnh kênh píndào tiáojié qì Tần đạo điệu tiết khí
65 rf输出端钮 Nút cho băng ra rf rf shūchū duān niǔ rf thâu xuất đoan nữu
66 天线输入钮 Nút tiếp nhận ăngten tiānxiàn shūrù niǔ Thiên tuyến thâu nhập nữu
67 视频输入/输出端钮 Nút đầu ra, đầu vào video shìpín shūrù/shūchū duān niǔ Thị tần thâu nhập / thâu xuất đoan nữu
68 声频输入/输出端钮 Nút đầu ra, đầu vào của audio shēngpín shūrù/shūchū duān niǔ Thanh tần thâu nhập / thâu xuất đoan nữu
69 电源线 Dây điện nguồn diànyuán xiàn Điện nguyên tuyến
70 制式选择开关 Công tắc chọn hệ zhìshì xuǎnzé kāiguān Chế thức tuyển trạch khai quan
71 发声装置 Loa fāshēng zhuāngzhì Phát thanh trang trí
72 调试信号装置 Thiết bị thử và điều chỉnh tín hiệu tiáoshì xìnhào zhuāngzhì Điệu thí tín hiệu trang trí
73 状电池 Lắp pin zhuàng diànchí Trạng điện trì
74 自动接通电源 Nguồn điện tiếp nhận tự động zìdòng jiē tōng diànyuán Tự động tiếp thông điện nguyên
75 慢速放像 Chiếu chậm màn sù fàng xiàng Mạn tốc phóng tượng
76 即时录像 Ghi hình ngay (nhanh) jíshí lùxiàng Tức thì lục tượng
77 延时录像 Ghi hình chậm yán shí lù xiàng Duyên thì lục tượng
78 核查/清除程序 Kiểm duyệt, lược bớt chương trình héchá/qīngchú chéngxù Hạch tra / thanh trừ trình tự
79 洗衣机 III Máy giặt xǐyījī Tẩy y cơ
80 标准程序 Chương trình chuẩn biāozhǔn chéngxù Tiêu chuẩn trình tự
81 单独洗衣 Chuyên giặt dāndú xǐyī Đan độc tẩy y
82 干洗 Giặt khô gānxǐ Can tẩy
83 漂洗钮 Nút giặt vò piǎoxǐ niǔ Phiêu tẩy nữu
84 脱水钮 Nút tháo nước tuōshuǐ niǔ Thoát thuỷ nữu
85 排水钮 Nút xả nước páishuǐ niǔ Bài thuỷ nữu
86 进水管 Ống dẫn nước vào jìn shuǐguǎn Tiến thuỷ quản
87 排水管 Ống xả nước páishuǐ guǎn Bài thuỷ quản
88 水位表 Thước đo mực nước shuǐwèi biǎo Thuỷ vị biểu
89 简单程序 Trình tự đơn giản jiǎndān chéngxù Giản đan trình tự
90 电冰箱 VI Tủ lạnh diàn bīngxiāng Điện băng tương
91 顶部台面 Nóc tủ lạnh dǐngbù táimiàn Đỉnh bộ đài diện
92 冷冻柜 Ngăn đông lạnh lěngdòng guì Lãnh đông cự
93 冷冻柜隔网 Lưới ngăn cách trong ngăn lạnh lěngdòng guì gé wǎng Lãnh đông cự cách võng
94 制冰盘 Khay làm đá zhì bīng pán Chế băng bàn
95 玻璃隔板 Giá ngăn bằng kính bōlí gé bǎn Pha ly cách bản
96 蔬菜柜 Ngăn đựng rau shūcài guì Sơ thái cự
97 冰柜门密封垫 Ngăn cửa tủ lạnh bīngguì mén mìfēng diàn Băng cự môn mật phong điếm
98 蛋架 Ngăn để trứng dàn jià Đản giá
99 柜内灯 Đèn tủ lạnh guì nèi dēng Cự nội đăng
100 新鲜食品盒 Hộp để thực phẩm tươi sống xīnxiān shípǐn hé Tân tiên thực phẩm hạp
101 转动搁架 Giá đỡ chuyển động zhuǎndòng gē jià Chuyển động các giá
102 自动除霜 Khử tuyết tự động zìdòng chú shuāng Tự động trừ sương
103 手动除霜 Cạo tuyết bằng tay shǒudòng chú shuāng Thủ động trừ sương
104 冷冻液 Chất làm lạnh lěngdòng yè Lãnh đông dịch
105 压缩机 Máy ép, máy nén yāsuō jī Áp súc cơ
106 室内空气调节器 V Máy điều hòa trong nhà shìnèi kōngqì tiáojié qì Thất nội không khí điệu tiết khí
107 遥控器 Bộ phận trong nhà yáokòng qì Dao khống khí
108 操作显示屏 Đèn hiển thị thao tác cāozuò xiǎnshì píng Thao tác hiển kỳ bình
109 运转方式选择按钮 Nút ấn chọn phương thức chuyển động yùnzhuǎn fāngshì xuǎnzé ànniǔ Vận chuyển phương thức tuyển trạch án nữu
110 温和除湿运转 Chuyển động ấm và trừ ẩm wēnhé chúshī yùnzhuǎn Ôn hoà trừ thấp vận chuyển
111 室温设定按钮 Nút ấn định nhiệt độ trong phòng shìwēn shè dìng ànniǔ Thất ôn thiết định án nữu
112 气流方向手动控制按钮 Nút điều chỉnh bằng tay hướng luồng khí qìliú fāngxiàng shǒudòng kòngzhì ànniǔ Khí lưu phương hướng thủ động khống chế án nữu
113 睡眠方式自动运转按钮 Nút chuyển nhiệt độ tự động khi ngủ shuìmián fāngshì zìdòng yùnzhuǎn ànniǔ Thuỵ miên phương thức tự động vận chuyển án nữu
114 室内机 Máy đặt trong phòng shìnèi jī Thất nội cơ
115 空气吸入口 Lỗ hút không khí kōngqì xīrù kǒu Không khí hấp nhập khẩu
116 开板器 Cái mở tấm lái kāi bǎn qì Khai bản khí
117 水平气流方向导板 Tấm lái luồng khí nằm shuǐpíng qìliú fāngxiàng dǎobǎn Thuỷ bình khí lưu phương hướng đạo bản
118 垂直气流方向导板 Tấm lái luồng khí thẳng đứng chuí zhí qìliú fāngxiàng dǎobǎn Thuỳ trực khí lưu phương hướng đạo bản
119 空气吹出口 Lỗ phun không khí kōngqì chuī chūkǒu Không khí xuy xuất khẩu
120 信号接收器 Bộ phận nhận tín hiệu xìnhào jiēshōu qì Tín hiệu tiếp thu khí
121 运转指示灯 Đèn hiệu chuyển động yùnzhuǎn zhǐshì dēng Vận chuyển chỉ kỳ đăng
122 冷气试运转按钮 Nút chuyển động thử khí lạnh lěngqì shì yùnzhuǎn ànniǔ Lãnh khí thí vận chuyển án nữu
123 强制运转按钮 Nút chuyển động bắt buộc qiángzhì yùnzhuǎn ànniǔ Cường chế vận chuyển án nữu
124 滤尘网 Màng lọc bụi lǜchén wǎng Lự trần võng
125 室外机 Máy đặt ngoài nhà shìwài jī Thất ngoại cơ
126 排水管 Ống xả nước páishuǐ guǎn Bài thuỷ quản
127 管路 Đường ống guǎn lù Quản lộ
128 接地端子 Đoạn tiếp đất jiēdì duānzǐ Tiếp địa đoan tử
129 设定室温 Cài đặt nhiệt độ trong phòng shè dìng shìwēn Thiết định thất ôn
130 超低速 Tốc độ siêu thấp chāo dīsù Siêu đê tốc
131 依希望设定风扇速度 Tốc độ quạt gió xác định theo yêu cầu yī xīwàng shè dìng fēngshàn sùdù Y hy vọng thiết định phong phiến tốc độ
132 热起运动转 Chuyển động khởi động nhiệt rè qǐ yùndòng zhuǎn Nhiệt khởi vận động chuyển
133 除霜运转 Chuyển động khử tuyết chú shuāng yùnzhuǎn Trừ sương vận chuyển
134 定时器设备 Thiết bị định giờ dìngshí qì shèbèi Định thì khí thiết bị
135 取消设备 Thiết bị loại bỏ qǔxiāo shèbèi Thủ tiêu thiết bị
136 开机定时器指标灯闪烁 Đèn hiệu hẹn giờ mở máy kāijī dìngshí qì zhǐbiāo dēng shǎnshuò Khai cơ định thì khí chỉ tiêu đăng thiểm thước
137 电池耗完 Hết pin diànchí hào wán Điện trì háo hoàn
138 换清洁滤网 Thay màng lọc更 huàn qīngjié lǜ wǎng Hoán thanh khiết lự võng
139 其他电器 VI Các đồ dùng điện khác qítā diànqì Kỳ tha điện khí
140 电流表 Ampe kế diànliúbiǎo Điện lưu biểu
141 扬声器 Ampli yángshēngqì Dương thanh khí
142 空白录音带 Băng trắng (chưa ghi âm) kòngbái lùyīndài Không bạch lục âm đới
143 电热炉 Bếp điện diànrè lú Điện nhiệt lô
144 充电器 Bộ nạp điện chōngdiàn qì Sung điện khí
145 电视摄象器 Camera tivi diànshì shè xiàng qì Điện thị nhiếp tượng khí
146 咔式录音机 Cassette kā shì lùyīnjī Ca thức lục âm cơ
147 步行者录放机 Cassette tai nghe, walkman bùxíng zhě lùfàng jī Bộ hành giả lục phóng cơ
148 阴极 Cực âm yīnjí Âm cực
149 阳极 Cực dương yángjí Dương cực
150 电动剃须刀 Dao cạo râu điện diàndòng tì xū dāo Điện động thế tu đao
151 录音头 Đầu ghi lùyīn tóu Lục âm đầu
152 消音头 Đầu xóa xiāoyīn tóu Tiêu âm đầu
153 三极管 Đèn ba cực sānjíguǎn Tam cực quản
154 真空管 Đèn chân không zhēnkōngguǎn Chân không quản
155 整流管 Đèn chỉnh lưu zhěngliú guǎn Chỉnh lưu quản
156 二极管 Đèn hai cực èrjíguǎn Nhị cực quản
157 放达管 Đèn phóng đại fàng dá guǎn Phóng đạt quản
158 电唱盘 Đĩa hát diàn chàngpán Điện xướng bàn
159 灵敏度 Độ nhạy língmǐndù Linh mẫn độ
160 断路 Đoản mạch duànlù Đoạn lộ
161 直交流两用 Dòng một chiều và xoay chiều zhí jiāoliú liǎng yòng Trực giao lưu lưỡng dụng
162 失真 Không chuẩn shīzhēn Thất chân
163 零件 Linh kiện língjiàn Linh kiện
164 电磁炉 Lò điện tử diàncílú Điện từ lô
165 微波炉 Lò vi-ba, lò vi sóng wéibōlú Vi ba lô
166 线路图 Mạch điện xiànlù tú Tuyến lộ đồ
167 短路 Mạch ngắn duǎnlù Đoản lộ
168 食品加工器 Máy chế biến thực phẩm shípǐn jiāgōng qì Thực phẩm gia công khí
169 电动打字机 Máy đánh chữ chạy điện diàndòng dǎzìjī Điện động đả tự cơ
170 电源转换器 Máy đổi dòng điện diànyuán zhuǎnhuàn qì Điện nguyên chuyển hoán khí
171 录音机 Máy ghi âm lùyīnjī Lục âm cơ
172 电话录音机 Máy ghi âm điện thoại diànhuà lùyīnjī Điện thoại lục âm cơ
173 电唱机 Máy hát điện diànchàngjī Điện xướng cơ
174 吸尘器 Máy hút bụi xīchénqì Hấp trần khí
175 干扰去除器 Máy khử nhiễu gānrǎo qùchú qì Can nhiễu khứ trừ khí
176 去瓷器 Máy khử từ qù cíqì Khứ từ khí
177 发射机 Máy phát fāshè jī Phát xạ cơ
178 电排字机 Máy xếp chữ chạy điện diàn páizì jī Điện bài tự cơ
179 电饭锅 Nồi cơm điện diàn fàn guō Điện phạn oa
180 欧姆表 Ôm kế ōumǔ biǎo Âu mỗ biểu
181 电池 Pin diànchí Điện trì
182 干电池 Pin khô gāndiànchí Can điện trì
183 太阳能电池 Pin mặt trời tàiyángnéng diànchí Thái dương năng điện trì
184 电扇 Quạt điện diànshàn Điện phiến
185 电唱收音机 Radio diàn chàng shōuyīnjī Điện xướng thu âm cơ
186 半导体收音机 Radio bán dẫn bàndǎotǐ shōuyīnjī Bán đạo thể thu âm cơ
187 时钟收音机 Radio có đồng hồ shízhōng shōuyīnjī Thì chung thu âm cơ
188 调频/调幅收音机 Radio sóng ngắn, sóng trung tiáopín/tiáofú shōuyīnjī Điệu tần / điệu bức thu âm cơ
189 立体声收音机 Radio stereo lìtǐshēng shōuyīnjī Lập thể thanh thu âm cơ
190 汽车收音机 Radio trên ôtô qìchē shōuyīnjī Khí xa thu âm cơ
191 漏电 Rò rỉ điện lòudiàn Lậu điện
192 耳机 Tai nghe ěrjī Nhĩ cơ
193 磁卡 Thẻ từ cíkǎ Từ tạp
194 电动理发刀 Tông đơ điện diàndòng lǐfǎ dāo Điện động lý phát đao
195 电脑游戏 Trò chơi điện tử diànnǎo yóuxì Điện não du hí
196 磁场 Từ trường cíchǎng Từ trường

Edit