Trang chủ Học tiếng trung Đồng hồ 钟表

Đồng hồ 钟表

1020
0
Chia sẻ

Tiếng trung chuyên ngành về đồng hồ cho những bạn cần

TT Vietnamese Chinese PinYin Han-Viet
1 Đồng hồ 钟表 Zhōngbiǎo Chung biểu
2 Đồng hồ báo thức 闹钟 nàozhōng Náo chung
3 Đồng hồ báo thức 催醒闹钟 cuī xǐng nàozhōng Thôi tỉnh náo chung
4 Đông hồ báo thức du lịch 旅行闹钟 lǚxíng nàozhōng Lữ hành náo chung
5 Đồng hồ du lịch 旅行钟 lǚxíng zhōng Lữ hành chung
6 Đồng hồ treo 落地挂中 luòdì guàzhōng Lạc địa quải trung
7 Đồng hồ điện 电钟 diàn zhōng Điện chung
8 Đồng hồ số 数字钟 shùzì zhōng Sổ tự chung
9 Đồng hồ để bàn 座钟 zuòzhōng Toạ chung
10 Đồng hồ treo tường 挂钟 guà zhōng Quải chung
11 Đồng hồ báo giờ 报时钟 bàoshí zhōng Báo thì chung
12 Đồng hồ tự động 自动钟 zìdòng zhōng Tự động chung
13 Đồng hồ cát 沙漏 shālòu Sa lậu
14 Đồng hồ mặt trời 日晷 rìguǐ Nhật quỹ
15 Đồng hồ đeo tay cẩn đá thạch anh 石英表 shíyīng biǎo Thạch anh biểu
16 Đồng hồ nam 男表 nán biǎo Nam biểu
17 Đồng hồ nữ 女表 nǚ biǎo Nữ biểu
18 Đồng hồ nổi tiếng 名表 míngbiǎo Danh biểu
19 Đồng hồ vàng 金表 jīn biǎo Kim biểu
20 Đồng hồ đeo tay nạm đá quí 宝石手表 bǎoshí shǒubiǎo Bảo thạch thủ biểu
21 Đồng hồ đôi 对表 duì biǎo Đối biểu
22 Đồng hồ thời trang 时装表 shízhuāng biǎo Thì trang biểu
23 Đồng hồ bỏ túi, đeo trước ngực 怀表 huáibiǎo Hoài biểu
24 Đồng hồ bấm giờ 计时机 jìshí jī Kế thì cơ
25 Đông hồ bấm giờ 计时器 jìshí qì Kế thì khí
26 Đồng hồ bấm giây (đồng hồ tính giây) 记秒表 jì miǎobiǎo Ký miểu biểu
27 Máy định giờ 定时器 dìngshí qì Định thì khí
28 Đồng hồ đeo tay 手表 shǒubiǎo Thủ biểu
29 Đồng hồ đeo tay có kim chỉ giờ 指针式手表 zhǐzhēn shì shǒubiǎo Chỉ châm thức thủ biểu
30 Đồng hồ điện tử 电子表 diànzǐ biǎo Điện tử biểu
31 Đồng hồ tự động 自动表 zìdòng biǎo Tự động biểu
32 Đồng hồ không vô nước 防水表 fángshuǐ biǎo Phòng thuỷ biểu
33 Đồng hồ số 数字表 shùzì biǎo Sổ tự biểu
34 Đồng hồ lên giây cót 转柄表 zhuǎn bǐng biǎo Chuyển bính biểu
35 Đồng hồ 钟表 zhōngbiǎo Chung biểu
36 Đồng hồ lịch 日历表 rìlì biǎo Nhật lịch biểu
37 Quả lắc đồng hồ 钟摆 zhōngbǎi Chung bi
38 Búa đồng hồ 钟锤 zhōng chuí Chung chuỳ
39 Mặt đồng hồ 钟面 zhōng miàn Chung diện
40 Vỏ đồng hồ 表壳 biǎo ké Biểu xác
41 Dây đồng hồ đeo tay 表链 biǎoliàn Biểu liên
42 Kim giây 秒针 miǎozhēn Miểu châm
43 Kim giây dài 长秒针 cháng miǎozhēn Trưởng miểu châm
44 Kim phút 分针 fēnzhēn Phân châm
45 Vạch chia thời gian (thay chữ số) (代替数字的)短棒状线条 (dàitì shùzì de) duǎn bàngzhuàng xiàntiáo ( đại thế sổ tự để ) đoản bổng trạng tuyến điều
46 Lịch ngày 日历 rìlì Nhật lịch
47 Kim giờ 时针 shízhēn Thì châm
48 Núm vặn 转柄 zhuǎn bǐng Chuyển bính
49 Dây đeo đồng hồ 表带 biǎo dài Biểu đới
50 Dây đồng hồ bỏ túi 怀表链 huáibiǎo liàn Hoài biểu liên
51 Máy đồng hồ 机芯 jī xīn Cơ tâm
52 Dây cót 发条 fā tiáo Phát điều
53 Dây tóc 游丝 yóusī Du ty
54 Bánh răng cưa 齿轮 chǐlún Xỉ luân
55 Đồng hồ thụy sĩ 瑞士表 ruìshì biǎo Thuỵ sĩ biểu
56 Đồng hồ rolex 劳莱克士表 láo láikè shì biǎo Lao lai khắc sĩ biểu
57 Đồng hồ omega 欧米茄表 ōumǐjiā biǎo Âu mễ gia biểu
58 Đồng hồ rado 雷达表 léidá biǎo Lôi đạt biểu
59 Đồng hồ citizen 西铁城表 xitiěchéng biǎo Tây thiết thành biểu
60 Đồng hồ swatch 斯沃琪表 sī wò qí biǎo Tư ốc kỳ biểu
61 Chỉnh đồng hồ 把表拨准 bǎ biǎo bō zhǔn Bả biểu bát chuẩn

EDIT