Một số từ trái nghĩa trong tiếng hàn

0
349

 

-가깝다 (gần) ><멀다 (xa).
-가난하다 (nghèo) ><부유하다 (giàu).
-가늘다 (mỏng) >< 굵다 (dày).
-거칠다 (gồ ghề) >< 부드럽다 (mềm mại).
-낮다 (thấp) >< 높다 (cao).
-귀엽다 (dễ thương) >< 얄밉다 (đáng ghét).


-급하다 (gấp, cấp bách) >< 더디다 (chậm chạp, lề mề).
-꾸짖다 (trách móc, la mắng) >< 칭찬하다 (khen ngợi).
-끌다 (kéo) >< 밀다 (đẩy).
-느리다 (chậm) >< 빠르다 (nhanh).
-낯익다 (quen, quen mặt) >< 낯설다 (lạ lẫm, lạ mặt).
-늘다 (phát triển, tăng thêm) >< 줄다 (giảm sút).
-넓다 (rộng) >< 좁다 (hẹp).
-넓어지다 (trở nên rộng) >< 좁어지다 (trở nên hẹp).
-는설다 (lạ mặt) >< 눈익다 (quen mặt).
-달다 (ngọt) >< 쓰다 (đắng).
-달리하다 (khác nhau) >< 똑같다 (giống nhau).
-답답하다 (khó thở, ngột ngạt) >< 후련하다 (thoải mái, thanh thản).
-두껍다 (dày) >< 얇다 (mỏng).
-드물다 (không nhiều, hiếm) >< 흔하다 (nhiều, dễ tìm).
-춥다 (lạnh) >< 덥다 (nóng).
-감감하다, 캄캄하다 (tối đen như mực) >< 환하다 (sáng sủa).
-커자다 (lan rộng, lớn ra) >< 작아지다 (thu nhỏ, thu hẹp).
-켜다 (bật đèn/điện) >< 끄다 (tắt đèn/điện).
-크다 (to) >< 작다 (nhỏ).
-튼튼하다 (rắn chắc, chắc, bền vững) >< 약하다 (yếu).
-팔다 (bán) >< 사다 (mua).
-틀리다 (sai, sai trái) >< 맞다 (đúng).
-펴다 (mở ra, ưỡn ra) >< 접다 (gấp,gập lại).
-포근하다 (ấm áp, thân thiện) >< 쌀쌀하다 (lạnh lùng).
-행복하다 (hạnh phúc) >< 불행하다 (bất hạnh).
-따뜻하다 (ấm) >< 시원하다, 신선하다 (mát).
-깨끗하다 (sạch sẽ) >< 더럽다 (bẩn).
-딱딱하다 (cứng) >< 부드럽다, 유연하다, 말랑하다 (mềm).
-살다 (sống) >< 죽다 (chết).
-시작하다 (bắt đầu) >< 끝나다 (kết thúc).
-가다 (đi) >< 오다 (đến).
-유해하다 (có hại) >< 유익하다 (có lợi, có ích).
-위험하다 (nguy hiểm) >< 안전하다, 안정하다 (an toàn).
-똑같다 (giống nhau) >< 다리하다, 서로 다른( khác nhau).
-영리하다, 똑똑하다 (thông minh) >< 우둔하다, 무지하다 (ngu dốt).
-깔끔하다, 당전하다 (gọn gàng, ngăn nắp) >< 무질서하다, 단전치 못하다 (luộm thuộm, bừa bãi).
-고생하다, 수고하다 (vất vả, khổ sở) >< 행복하다 (sung sướng).
-단순하다, 간단하다 (đơn giản) >< 복잡하다 (phức tạp).
-운이 좋다, 행운의 (may mắn) >< 운이 없다, 재수 없다 (rủi, rủi ro).
-오래된 (cũ) >< 새로운, 신선한 (mới).
-마르다 (khô) >< 젖다 (bị ướt).
-만나다 (gặp) >< 헤어지다 (chia tay, tạm biệt)
-많다 (nhiều) >< 적다 (ít).
-맑다 (trong lành, sáng, trong) >< 흐리다 (đục, mờ).
-모으다 (tập trung lại, gom lại) >< 흩다 (rung, rắc, vãi).
-모자라다 (thiếu, không đủ) >< 넉넉하다 (đầy đủ, sung t
-묻다 (hỏi) >< 대답하다 (trả lời).
-받다 (nhận) >< 주다 (cho).
-밝다 (sáng, sáng sủa) >< 어둡다 (tối, tối tăm).
-낙관하다(lạc quan) >< 바관하다 (bi quan).
-비싸다 (đắt) >< 싸다 (rẻ).
-사납다 (hung dữ, dữ tợn) >< 온순하다 (hiền lành, ngoan ngoãn).
-서투르다 (lạ lẫm, không quen, vụng về) >< 익숙하다(thành thạo, thành thục, quen).
-수줍다 (ngại, xấu hổ) >< 활발하다 (hoạt bát, nhanh nhẹn, tháo vác).
-어렵다 (khó) >< 쉽다 (dễ).
-슬기 롭다 (khéo léo, thông minh) >< 어리 석다 (ngu dốt, ngu xuẩn).
-심다 (trồng, trồng trọt) >< 캐다 (đào, bới).
-아름답다 (đẹp) >< 추하다 (xấu xí).
-약하다 (yếu ớt) >< 가경하다 (mạnh mẽ, cứng rắn).
-엷다 (mỏng, thưa thớt) >< 짙다 (dày, rậm rạp).
-젊다 (trẻ) >< 늙다 (gìa).
-조용하다 (im lặng, tĩnh lặng) >< 시끄럽다 (ầm ĩ, ồn ào).
-짧다 (ngắn) >< 길다 (dài)
-차다 (lạnh, lạnh nhạt, mát) >< 뜨겁다 (nóng, bị sốt, đỏ mặt).
-착하다 (hiền lành, tử tế) >< 악하다 (độc ác).
-찾다 (tìm) >< 감추다 (che giấu).
-뚱뚱하다 (béo) >< 수척하다 (gầy).
-무겁다 (nặng) >< 가볍다, 순하다 (nhẹ).
-어마어마하다, 거대하다 (khổng lồ) >< 조그마하다 (tí hon).
-들어가다 (đi vào) >< 나오다 (đi ra).
-입원하다 (nhập viện) >< 퇴원하다 (xuất viện).
-입 뜨다 (ít nói, giữ mồm giữ miệng) >< 입싸다 (hay nói, lẻo mép).
-부지런한다, 열심히 하다 (chăm chỉ) >< 게으르다 (lười).
-비겁하다 (hèn nhát) >< 용감하다 (dũng cảm).
-냄새나다 (hôi thối) >< 향긋하다, 퍼지다 (thơm, ngào ngạt).
-짜다 (mặn) >< 싱겁다 (nhạt).

NO COMMENTS