Phần cứng máy tính

0
224

노트북    note book máy tính xách tay
데스크탑 컴퓨터     máy tính bàn
타블렛 컴퓨터    máy tính bảng
개인 컴퓨터    máy tính cá nhân
스크린    screen màn hình
키보드 keyboard   bàn phím
마우스    mouse chuột
모니터     phần màn hình
프린터    máy in
무선 라우터    router
전선    dây


하드 드라이브    ổ cứng
스피커    loa
전력 케이블    cáp nguồn
이메일    email/thư điện tử
이메일을 보내다    gửi email
보내다    gửi
이메일 주소    địa chỉ email
사용자 이름    tên người sử dụng
비밀번호    mật khẩu
답장하다    trả lời
전달하다    chuyển tiếp
새 메시지    thư mới
첨부 자료    tài liệu đính kèm
전선을 꽂다    cắm điện
전선을 빼다    rút điện
전원을 켜다    bật
전원을 끄다    tắt
시작하다    khởi động máy
종료하다    tắt máy
재시작하다    khởi động lại
인터넷    internet
웹사이트    trang web
광대역 인터넷    mạng băng thông rộng
인터넷 서비스 제공자    ISP (nhà cung cấp dịch vụ internet)
파이어월    tưởng lửa
웹 호스팅    dịch vụ thuê máy chủ
무선    không dây
다운로드 하다    tải xuống
인터넷을 둘러보다    truy cập internet
파일    tệp tin
폴더    thư mục
서류    văn bản
하드웨어    phần cứng
소프트웨어    phần mềm
네트워크    mạng lưới
표시 화면을 위로 움직이다    cuộn lên
표시 화면을 아래로 움직이다    cuộn xuống
로그인    đăng nhập
로그오프    đăng xuất
스페이스 바    phím cách
바이러스    vi rut
백신 소프트웨어    phần mềm chống vi rut
처리 속도    tốc độ xử lý
메모리    bộ nhớ
워드 프로세서    chương trình xử lý văn bản
데이터베이스    cơ sở dữ liệu
스프레드시트    bảng tính
프린트하다    in
글자를 쳐 넣다    đánh máy
소문자    chữ thường
대문자    chữ in hoa

NO COMMENTS