Âm nhạc

0
309

박자…beat    nhịp trống
하모니..harmony    hòa âm
가사…lyrics    lời bài há
멜로디…melody hoặc tune    giai điệu
음표…note    nốt nhạc
리듬…rhythm    nhịp điệu
음계…scale    tỉ lệ
독주…solo    solo/đơn ca
합주…duet    biểu diễn đôi/song ca
음에 맞춰서..in tune    trong điều chỉnh

음이 맞지 않는…out of tune    ra khỏi giai điệu

음악 기구…Music equipment   thiết bị âm nhạc

증폭기…amp (viết tắt của amplifier)

CD    CD

CD 플레이어…CD player    máy chạy CD

헤드폰…headphones    tai nghe

하이 파이..hi-fi hoặc hi-fi system    hi-fi

악기, 기구…instrument    nhạc cụ

마이크..mic (viết tắt của microphone)    micrô

MP3 플레이어….MP3 player    máy chạy MP3

악보대…music stand    giá để bản nhạc

레코드 플레이어…record player    máy ghi âm

스피커…speakers    loa

스테레오…stereo hoặc stereo system    âm thanh nổi

음악 장르…Musical genres…Dòng nhạc

브루스…blues    nhạc blue

클래식…classical    nhạc cổ điển

컨트리….country    nhạc đồng quê

댄스……..dance    nhạc nhảy

듣기 편안한 음악…easy listening    nhạc dễ nghe

전자 음악…electronic    nhạc điện tử

포크………folk    nhạc dân ca

헤비메탈….heavy metal    nhạc rock mạnh

힙팝……hip hop    nhạc hip hop

재즈………jazz    nhạc jazz

라틴……..Latin    nhạc Latin

오페라……opera    nhạc opera

팝…………pop    nhạc pop

랩…………rap    nhạc rap

레게…….reggae    nhạc reggae

락………..rock    nhạc rock

테크노…..techno    nhạc khiêu vũ

악단…Musical groups    các nhóm nhạc

밴드………band    ban nhạc

금관악기로 구성된 악단..brass band     kèn đồng

합창단……choir    đội hợp xướng

콘서트 밴드…concert band    ban nhạc buổi hòa nhạc

재즈 밴드…jazz band    ban nhạc jazz

오케스트라….orchestra    nhạc giao hưởng

대중음악단….pop group    nhóm pop

락밴드…rock band    ban nhạc rock

현악 사중단…string quartet    tứ tấu đàn dây

음악가…Musicians…Nhạc công

작곡가…composer    người soạn nhạc

음악가…musician    nhạc công

연주자…performer    độ

베이스 연주자….bassist hoặc bass player

첼로 연주자…cellist    người chơi vi ô lông xen

지휘자…conductor    người chỉ huy dàn nhạc

디제이…DJ    DJ/nguời phối nhạc

드러머….drummer    người chơi trống

플룻 연주자…flautist    người thổi sáo

기타리스트…guitarist    người chơi guitar

키보드 연주자…keyboard player

오르간 연주자…organist    người đánh đại phong cầm

피아니스트….pianist    người chơi piano

대중음악 가수…pop star    ngôi sao nhạc pop

랩퍼…rapper    nguời hát rap

색소폰 연주자…saxophonist

트럼펫 연주자…trumpeter     người thổi kèn

트럼본 연주자…trombonist    người thổi kèn hai ống

바이올리니스트…violinist    người chơi violon

가수…singer    ca sĩ

알토…alto    giọng hát cao thấp

소프라노…soprano  giọng cao

베이스…bass

테너…tenor

바리톤…baritone

음량…Volume….Âm luợng

시끄러운……loud    to

조용한……quiet    yên lặng

부드러운……soft    nhỏ

다른 유용한 단어…Other useful words…Các từ hữu ích khác

음악을 듣다…..to listen to music    nghe nhạc

악기를 연주하다…to play an instrument    chơi nhạc cụ

녹음하다….to record    thu âm

노래 부르다….to sing    hát

청중…audience     khán giả

콘서트….concert    buổi hòa nhạc

찬송가…hymn    thánh ca

사랑 노래….love song    ca khúc trữ tình

애국가…national anthem     quốc ca

교향곡…symphony    khúc nhạc

녹음, 음반…record    bản thu âm

음반 회사…record label     hãng thu âm

녹음….recording    đang thu âm

녹음실…recording studio    phòng thu

노래….song    bài hát

무대…stage    sân khấu

한 곡…track    đường ray

목소리…voice    tiếng nói

NO COMMENTS